gross margin

gross margin

A company's gross margin is shown as a percentage on a financial chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biên lợi nhuận gộp: "Gross margin" tỷ lệ phần trăm giữa lợi nhuận gộp (gross profit) doanh thu thuần (net sales). đo lường hiệu quả sinh lời của một công ty sau khi trừ đi chi phí sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
dụ sử dụng
  • (Biên lợi nhuận gộp của công ty tăng lên 45% trong năm nay.)
  • (Biên lợi nhuận gộp cao cho thấy sức mạnh định giá mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a gross margin of X%": biên lợi nhuận gộp X%.

    • The retail store has a gross margin of 30% on its products. (Cửa hàng bán lẻ biên lợi nhuận gộp 30% trên các sản phẩm của mình.)
  • "gross margin ratio": tỷ suất lợi nhuận gộp.

    • The gross margin ratio helps investors compare profitability across industries. (Tỷ suất lợi nhuận gộp giúp nhà đầu so sánh khả năng sinh lời giữa các ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Gross profit margin (n): biên lợi nhuận gộp (thường được dùng thay thế cho "gross margin").

    • The gross profit margin was reported at 40% in the financial statement. (Biên lợi nhuận gộp được báo cáomức 40% trong báo cáo tài chính.)
  • Net margin (n): biên lợi nhuận ròng (khác với gross margin đã trừ tất cả chi phí).

    • While the gross margin is high, the net margin is low due to high operating expenses. (Mặc dù biên lợi nhuận gộp cao, nhưng biên lợi nhuận ròng thấp do chi phí hoạt động cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Markup: tỷ lệ chênh lệch giữa giá bán giá vốn (thường được tính theo giá vốn, không phải doanh thu).
    • A 50% markup results in a 33% gross margin. (Tỷ lệ chênh lệch 50% dẫn đến biên lợi nhuận gộp 33%.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "gross margin", nhưng có thể dùng:
    • To calculate gross margin: tính biên lợi nhuận gộp.
      • We need to calculate gross margin for each product line. (Chúng ta cần tính biên lợi nhuận gộp cho từng dòng sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "gross margin". Tuy nhiên, trong kinh doanh, có thể nói:
    • "Margin squeeze": sự thu hẹp biên lợi nhuận.
      • Rising costs are causing a margin squeeze for many manufacturers. (Chi phí tăng cao đang gây ra sự thu hẹp biên lợi nhuận cho nhiều nhà sản xuất.)